Exchange Rate

Bảng tỷ giá Ngoại tệ

Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 22.767 22.777 22.839 22.859
AUD 17.496 17.546 17.754 17.854
CAD 17.599 17.649 17.856 17.956
CHF 23.931 23.981 24.193 24.293
EUR 28.094 28.144 28.354 28.454
GBP 32.197 32.247 32.459 32.559
JPY 215,4 215,9 217,96 218,46
SGD 17.240 17.290 17.502 17.602

Đổi ngoại tệ